Từ vựng
団体
だんたい
vocabulary vocab word
nhóm
đảng
đội
tổ chức
tổ chức
hiệp hội
nhóm
cơ quan
hội
団体 団体 だんたい nhóm, đảng, đội, tổ chức, tổ chức, hiệp hội, nhóm, cơ quan, hội
Ý nghĩa
nhóm đảng đội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0