Từ vựng
因に
ちなみに
vocabulary vocab word
nhân tiện
liên quan đến điều này
tình cờ
tiện thể
因に 因に ちなみに nhân tiện, liên quan đến điều này, tình cờ, tiện thể
Ý nghĩa
nhân tiện liên quan đến điều này tình cờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0