Từ vựng
とらわれる囚われる とらわれる囚われる とらわれる囚われる

Ý nghĩa

bị bắt bị bắt giữ bị bắt làm tù binh

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠