Từ vựng
おくび噯気 おくび噯気 おくび噯気

Ý nghĩa

ợ ợ hơi và ợ chua

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠