Từ vựng
嘱する
しょくする
vocabulary vocab word
giao phó (ai đó) với
kỳ vọng vào (tương lai của ai đó)
đặt nhiều kỳ vọng vào
nhờ (ai đó) chuyển (thư
v.v.)
để lại (tin nhắn)
gửi lời nhắn
嘱する 嘱する しょくする giao phó (ai đó) với, kỳ vọng vào (tương lai của ai đó), đặt nhiều kỳ vọng vào, nhờ (ai đó) chuyển (thư, v.v.), để lại (tin nhắn), gửi lời nhắn
Ý nghĩa
giao phó (ai đó) với kỳ vọng vào (tương lai của ai đó) đặt nhiều kỳ vọng vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0