Từ vựng
嘱す
しょくす
vocabulary vocab word
giao phó (ai đó) cho
kỳ vọng vào (tương lai của ai đó)
đặt nhiều kỳ vọng vào
nhờ (ai đó) chuyển (thư
v.v.)
để lại (tin nhắn)
gửi lời nhắn
嘱す 嘱す しょくす giao phó (ai đó) cho, kỳ vọng vào (tương lai của ai đó), đặt nhiều kỳ vọng vào, nhờ (ai đó) chuyển (thư, v.v.), để lại (tin nhắn), gửi lời nhắn
Ý nghĩa
giao phó (ai đó) cho kỳ vọng vào (tương lai của ai đó) đặt nhiều kỳ vọng vào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0