Từ vựng
嘗める
なめる
vocabulary vocab word
liếm
húp
mút
nếm
trải qua (đặc biệt là khó khăn)
coi thường
xem nhẹ
khinh thường (ai đó)
chế giễu
đối xử với thái độ khinh miệt
bôi nhọ
liếm (vào; của ngọn lửa)
thiêu đốt
嘗める 嘗める なめる liếm, húp, mút, nếm, trải qua (đặc biệt là khó khăn), coi thường, xem nhẹ, khinh thường (ai đó), chế giễu, đối xử với thái độ khinh miệt, bôi nhọ, liếm (vào; của ngọn lửa), thiêu đốt
Ý nghĩa
liếm húp mút
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0