Từ vựng
嘖嘖
さくさく
vocabulary vocab word
rất nổi tiếng
được ca ngợi nhiều
có tiếng vang lớn
嘖嘖 嘖嘖 さくさく rất nổi tiếng, được ca ngợi nhiều, có tiếng vang lớn
Ý nghĩa
rất nổi tiếng được ca ngợi nhiều và có tiếng vang lớn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0