Từ vựng
嘖む
さいなむ
vocabulary vocab word
hành hạ
tra tấn
làm khổ
dày vò
嘖む 嘖む さいなむ hành hạ, tra tấn, làm khổ, dày vò
Ý nghĩa
hành hạ tra tấn làm khổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいなむ
vocabulary vocab word
hành hạ
tra tấn
làm khổ
dày vò