Từ vựng
嗣ぐ
つぐ
vocabulary vocab word
kế nhiệm (một người
chức vụ
v.v.)
thừa kế
tiếp quản
theo sau
vá (quần áo)
sửa chữa
tu sửa
thêm (ví dụ: than vào lửa)
bổ sung bằng
cung cấp cho
tiếp lời (ví dụ: nhận xét)
lấy lại (hơi thở)
嗣ぐ 嗣ぐ つぐ kế nhiệm (một người, chức vụ, v.v.), thừa kế, tiếp quản, theo sau, vá (quần áo), sửa chữa, tu sửa, thêm (ví dụ: than vào lửa), bổ sung bằng, cung cấp cho, tiếp lời (ví dụ: nhận xét), lấy lại (hơi thở)
Ý nghĩa
kế nhiệm (một người chức vụ v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0