Từ vựng
営為
えいい
vocabulary vocab word
công việc kinh doanh
nghề nghiệp
営為 営為 えいい công việc kinh doanh, nghề nghiệp
Ý nghĩa
công việc kinh doanh và nghề nghiệp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えいい
vocabulary vocab word
công việc kinh doanh
nghề nghiệp