Từ vựng
営む
いとなむ
vocabulary vocab word
kinh doanh
điều hành
tiến hành
hành nghề
thực hiện
thực thi
sống (một cuộc sống)
cử hành (nghi lễ Phật giáo hoặc Thần đạo)
営む 営む いとなむ kinh doanh, điều hành, tiến hành, hành nghề, thực hiện, thực thi, sống (một cuộc sống), cử hành (nghi lễ Phật giáo hoặc Thần đạo)
Ý nghĩa
kinh doanh điều hành tiến hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0