Từ vựng
喰断
vocabulary vocab word
tanyao mở (không được phép trong một số luật)
tanyao mở
喰断 喰断 tanyao mở (không được phép trong một số luật), tanyao mở
喰断
Ý nghĩa
tanyao mở (không được phép trong một số luật) và tanyao mở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0