Từ vựng
喰らう
くらう
vocabulary vocab word
ăn
uống
ăn ngấu nghiến
uống ừng ực
hứng chịu (cú đánh)
là bên nhận (điều không mong muốn)
trải qua (khó khăn)
喰らう 喰らう くらう ăn, uống, ăn ngấu nghiến, uống ừng ực, hứng chịu (cú đánh), là bên nhận (điều không mong muốn), trải qua (khó khăn)
Ý nghĩa
ăn uống ăn ngấu nghiến
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0