Từ vựng
喰いとめる
くいとめる
vocabulary vocab word
kiềm chế
ngăn chặn
kiểm soát
chặn đứng
phòng ngừa
hạn chế
kìm hãm
dừng lại
喰いとめる 喰いとめる くいとめる kiềm chế, ngăn chặn, kiểm soát, chặn đứng, phòng ngừa, hạn chế, kìm hãm, dừng lại
Ý nghĩa
kiềm chế ngăn chặn kiểm soát
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0