Từ vựng
喪章
もしょう
vocabulary vocab word
băng tang
dải tang
喪章 喪章 もしょう băng tang, dải tang
Ý nghĩa
băng tang và dải tang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
喪章
băng tang, dải tang
もしょう
喪
nhớ, để tang
も, ソウ
丷
( CDP-8CC6 )
𠄌