Từ vựng
喝さい
かっさい
vocabulary vocab word
tiếng hoan hô
tràng pháo tay
sự tán thưởng
sự ca ngợi
喝さい 喝さい かっさい tiếng hoan hô, tràng pháo tay, sự tán thưởng, sự ca ngợi
Ý nghĩa
tiếng hoan hô tràng pháo tay sự tán thưởng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0