Từ vựng
啓迪
けいてき
vocabulary vocab word
sự khai sáng
sự giáo huấn
sự hướng dẫn
啓迪 啓迪 けいてき sự khai sáng, sự giáo huấn, sự hướng dẫn
Ý nghĩa
sự khai sáng sự giáo huấn và sự hướng dẫn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいてき
vocabulary vocab word
sự khai sáng
sự giáo huấn
sự hướng dẫn