Từ vựng
商人
しょうにん
vocabulary vocab word
thương nhân
người buôn bán
thợ thủ công
người kinh doanh
chủ cửa hàng
商人 商人 しょうにん thương nhân, người buôn bán, thợ thủ công, người kinh doanh, chủ cửa hàng
Ý nghĩa
thương nhân người buôn bán thợ thủ công
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0