Từ vựng
唱える
となえる
vocabulary vocab word
đọc tụng
tụng niệm
kêu gào
hét lên
la hét
ủng hộ
đề xuất
thuyết giảng
khăng khăng
唱える 唱える となえる đọc tụng, tụng niệm, kêu gào, hét lên, la hét, ủng hộ, đề xuất, thuyết giảng, khăng khăng
Ý nghĩa
đọc tụng tụng niệm kêu gào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0