Từ vựng
唐門
からもん
vocabulary vocab word
cổng karamon
cổng lớn có mái hiên karahafu (thường thấy ở đền
chùa hoặc lâu đài)
唐門 唐門 からもん cổng karamon, cổng lớn có mái hiên karahafu (thường thấy ở đền, chùa hoặc lâu đài)
Ý nghĩa
cổng karamon cổng lớn có mái hiên karahafu (thường thấy ở đền và chùa hoặc lâu đài)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0