Từ vựng
品位
ひんい
vocabulary vocab word
phẩm giá
vẻ tao nhã
sự cao quý
cấp bậc
chất lượng
độ tinh xảo
độ tuổi vàng
hàm lượng vàng
品位 品位 ひんい phẩm giá, vẻ tao nhã, sự cao quý, cấp bậc, chất lượng, độ tinh xảo, độ tuổi vàng, hàm lượng vàng
Ý nghĩa
phẩm giá vẻ tao nhã sự cao quý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0