Từ vựng
かませる咬ませる かませる咬ませる かませる咬ませる

Ý nghĩa

bắt ai đó cắn chặt bằng răng nhét vật gì vào miệng ai (ví dụ như khăn bịt miệng) kẹp chặt vào khe hở

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠