Từ vựng
咬ませる
かませる
vocabulary vocab word
bắt ai đó cắn chặt bằng răng
nhét vật gì vào miệng ai (ví dụ như khăn bịt miệng)
kẹp chặt vào khe hở
giáng một đòn
đánh một cú
giở trò đùa
nói hoặc làm điều gì ngu ngốc
thử lừa gạt
咬ませる 咬ませる かませる bắt ai đó cắn chặt bằng răng, nhét vật gì vào miệng ai (ví dụ như khăn bịt miệng), kẹp chặt vào khe hở, giáng một đòn, đánh một cú, giở trò đùa, nói hoặc làm điều gì ngu ngốc, thử lừa gạt
Ý nghĩa
bắt ai đó cắn chặt bằng răng nhét vật gì vào miệng ai (ví dụ như khăn bịt miệng) kẹp chặt vào khe hở
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0