Từ vựng
呻き声
うめきごえ
vocabulary vocab word
tiếng rên rỉ
tiếng rên
sự rên rỉ
呻き声 呻き声 うめきごえ tiếng rên rỉ, tiếng rên, sự rên rỉ
Ý nghĩa
tiếng rên rỉ tiếng rên và sự rên rỉ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うめきごえ
vocabulary vocab word
tiếng rên rỉ
tiếng rên
sự rên rỉ