Từ vựng
告げる
つげる
vocabulary vocab word
báo
thông báo
công bố
chỉ ra
báo hiệu
đánh dấu
告げる 告げる つげる báo, thông báo, công bố, chỉ ra, báo hiệu, đánh dấu
Ý nghĩa
báo thông báo công bố
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0