Từ vựng
呆ける
ほうける
vocabulary vocab word
lú lẫn vì tuổi già
trở nên trẻ con theo tuổi tác
chậm hiểu
đần độn
bối rối
lúng túng
giả vờ ngốc nghếch
nói điều ngớ ngẩn (thường cố ý
đặc biệt trong hài kịch)
呆ける 呆ける-2 ほうける lú lẫn vì tuổi già, trở nên trẻ con theo tuổi tác, chậm hiểu, đần độn, bối rối, lúng túng, giả vờ ngốc nghếch, nói điều ngớ ngẩn (thường cố ý, đặc biệt trong hài kịch)
Ý nghĩa
lú lẫn vì tuổi già trở nên trẻ con theo tuổi tác chậm hiểu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0