Từ vựng
呆け
ぼけ
vocabulary vocab word
kẻ ngốc
thằng ngốc
tuổi già lú lẫn
chứng lú lẫn tuổi già
chứng mất trí nhớ
bị điên khùng (do)
mất tập trung (do)
cảm thấy uể oải (do)
chưa hồi phục hoàn toàn (sau)
người hài hước (trong cặp đôi hài)
呆け 呆け ぼけ kẻ ngốc, thằng ngốc, tuổi già lú lẫn, chứng lú lẫn tuổi già, chứng mất trí nhớ, bị điên khùng (do), mất tập trung (do), cảm thấy uể oải (do), chưa hồi phục hoàn toàn (sau), người hài hước (trong cặp đôi hài)
Ý nghĩa
kẻ ngốc thằng ngốc tuổi già lú lẫn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0