Từ vựng
含める
ふくめる
vocabulary vocab word
bao gồm (trong một nhóm hoặc phạm vi)
hướng dẫn
làm cho hiểu
bao hàm (một sắc thái)
đưa vào (một hàm ý)
cho vào miệng
thấm đượm hương vị
含める 含める ふくめる bao gồm (trong một nhóm hoặc phạm vi), hướng dẫn, làm cho hiểu, bao hàm (một sắc thái), đưa vào (một hàm ý), cho vào miệng, thấm đượm hương vị
Ý nghĩa
bao gồm (trong một nhóm hoặc phạm vi) hướng dẫn làm cho hiểu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0