Từ vựng
含ませる
ふくませる
vocabulary vocab word
ngâm
thấm đẫm
cho bú
bắt ngậm
bao gồm
hướng dẫn
làm cho hiểu
含ませる 含ませる ふくませる ngâm, thấm đẫm, cho bú, bắt ngậm, bao gồm, hướng dẫn, làm cho hiểu
Ý nghĩa
ngâm thấm đẫm cho bú
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0