Từ vựng
君命
くんめい
vocabulary vocab word
mệnh lệnh của quân vương
chỉ dụ của bậc cai trị
君命 君命 くんめい mệnh lệnh của quân vương, chỉ dụ của bậc cai trị
Ý nghĩa
mệnh lệnh của quân vương và chỉ dụ của bậc cai trị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0