Từ vựng
君が代
きみがよ
vocabulary vocab word
Triều đại Hoàng đế
Quốc ca Kimigayo
君が代 君が代 きみがよ Triều đại Hoàng đế, Quốc ca Kimigayo
Ý nghĩa
Triều đại Hoàng đế và Quốc ca Kimigayo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きみがよ
vocabulary vocab word
Triều đại Hoàng đế
Quốc ca Kimigayo