Từ vựng
吉
きち
vocabulary vocab word
vận may tốt (đặc biệt là kết quả bói omikuji)
may mắn
điềm lành
ngày không xác định trong tháng (dùng để che giấu ngày viết thư
lời mời
v.v.)
吉 吉 きち vận may tốt (đặc biệt là kết quả bói omikuji), may mắn, điềm lành, ngày không xác định trong tháng (dùng để che giấu ngày viết thư, lời mời, v.v.)
Ý nghĩa
vận may tốt (đặc biệt là kết quả bói omikuji) may mắn điềm lành
Luyện viết
Nét: 1/6