Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
吃る
どもる
vocabulary vocab word
nói lắp
nói cà lăm
吃ru
domoru
吃る
吃る
どもる
nói lắp, nói cà lăm
ど
も
る
吃
る
ど
も
る
吃
る
ど
も
る
吃
る
Ý nghĩa
nói lắp
và
nói cà lăm
nói lắp, nói cà lăm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
どもる
nói lắp, nói cà lăm
Phân tích thành phần
吃る
nói lắp, nói cà lăm
どもる
吃
nói lắp
ども.る, キツ
口
miệng
くち, コウ, ク
乞
xin, mời, hỏi
こ.う, コツ, キツ
𠂉
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.