Từ vựng
吃り
どもり
vocabulary vocab word
nói lắp
nói cà lăm
người nói lắp
người nói cà lăm
吃り 吃り どもり nói lắp, nói cà lăm, người nói lắp, người nói cà lăm
Ý nghĩa
nói lắp nói cà lăm người nói lắp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0