Từ vựng
吃
チー
vocabulary vocab word
ăn quân bài do người chơi khác đánh ra để tạo thành phỏm
吃 吃 チー ăn quân bài do người chơi khác đánh ra để tạo thành phỏm
Ý nghĩa
ăn quân bài do người chơi khác đánh ra để tạo thành phỏm
Luyện viết
Nét: 1/6