Từ vựng
チー
チー
vocabulary vocab word
ăn quân bài do người chơi khác đánh ra để tạo thành phỏm
チー チー-2 チー ăn quân bài do người chơi khác đánh ra để tạo thành phỏm
Ý nghĩa
ăn quân bài do người chơi khác đánh ra để tạo thành phỏm
Luyện viết
Nét: 1/6