Từ vựng
号令
ごうれい
vocabulary vocab word
mệnh lệnh (đặc biệt cho nhiều người)
chỉ thị
nghi thức cúi chào khi bắt đầu và kết thúc tiết học
号令 号令 ごうれい mệnh lệnh (đặc biệt cho nhiều người), chỉ thị, nghi thức cúi chào khi bắt đầu và kết thúc tiết học
Ý nghĩa
mệnh lệnh (đặc biệt cho nhiều người) chỉ thị và nghi thức cúi chào khi bắt đầu và kết thúc tiết học
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0