Từ vựng
叫び出す
さけびだす
vocabulary vocab word
thốt lên tiếng kêu
bật ra
叫び出す 叫び出す さけびだす thốt lên tiếng kêu, bật ra
Ý nghĩa
thốt lên tiếng kêu và bật ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さけびだす
vocabulary vocab word
thốt lên tiếng kêu
bật ra