Từ vựng
只今
ただいま
vocabulary vocab word
Tôi về rồi!
Tôi đã về!
Là tôi đây!
hiện tại
lúc này
ngay bây giờ
vừa mới đây
một lúc trước
ngay lập tức
liền ngay
trong chốc lát
sắp tới
sớm thôi
只今 只今 ただいま Tôi về rồi!, Tôi đã về!, Là tôi đây!, hiện tại, lúc này, ngay bây giờ, vừa mới đây, một lúc trước, ngay lập tức, liền ngay, trong chốc lát, sắp tới, sớm thôi
Ý nghĩa
Tôi về rồi! Tôi đã về! Là tôi đây!
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0