Từ vựng
叩きこむ
たたきこむ
vocabulary vocab word
đóng vào (như đóng đinh vào tấm ván)
đánh vào (như đánh bóng chày vào khán đài)
ném vào (như ném vào tù)
nhồi nhét vào (ai đó) (một ý tưởng
kỹ năng
v.v.)
bắt học thuộc lòng
luyện tập kỹ càng
叩きこむ 叩きこむ たたきこむ đóng vào (như đóng đinh vào tấm ván), đánh vào (như đánh bóng chày vào khán đài), ném vào (như ném vào tù), nhồi nhét vào (ai đó) (một ý tưởng, kỹ năng, v.v.), bắt học thuộc lòng, luyện tập kỹ càng
Ý nghĩa
đóng vào (như đóng đinh vào tấm ván) đánh vào (như đánh bóng chày vào khán đài) ném vào (như ném vào tù)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0