Từ vựng
口銭
こうせん
vocabulary vocab word
hoa hồng
tiền môi giới
口銭 口銭 こうせん hoa hồng, tiền môi giới
Ý nghĩa
hoa hồng và tiền môi giới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうせん
vocabulary vocab word
hoa hồng
tiền môi giới