Từ vựng
口琴
びやぼん
vocabulary vocab word
Sáo môi thời Edo (có khung giống trâm cài tóc và lưỡi thẳng dài)
口琴 口琴-2 びやぼん Sáo môi thời Edo (có khung giống trâm cài tóc và lưỡi thẳng dài)
Ý nghĩa
Sáo môi thời Edo (có khung giống trâm cài tóc và lưỡi thẳng dài)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0