Từ vựng
口渇
こうかつ
vocabulary vocab word
khát
khô miệng
chứng khát
口渇 口渇 こうかつ khát, khô miệng, chứng khát
Ý nghĩa
khát khô miệng và chứng khát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうかつ
vocabulary vocab word
khát
khô miệng
chứng khát