Từ vựng
口惜しい
くちおしい
vocabulary vocab word
bực bội (vì thất bại
bị làm nhục hoặc bất công)
khó chịu
tức tối
(cực kỳ) thất vọng
cay đắng
bực mình
gây bực bội
gây khó chịu
đáng tiếc
口惜しい 口惜しい-2 くちおしい bực bội (vì thất bại, bị làm nhục hoặc bất công), khó chịu, tức tối, (cực kỳ) thất vọng, cay đắng, bực mình, gây bực bội, gây khó chịu, đáng tiếc
Ý nghĩa
bực bội (vì thất bại bị làm nhục hoặc bất công) khó chịu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0