Từ vựng
口応え
くちごたえ
vocabulary vocab word
cãi lại
nói trổng
cãi cự
口応え 口応え くちごたえ cãi lại, nói trổng, cãi cự
Ý nghĩa
cãi lại nói trổng và cãi cự
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くちごたえ
vocabulary vocab word
cãi lại
nói trổng
cãi cự