Từ vựng
口径
こうけい
vocabulary vocab word
khẩu độ
đường kính nòng
cỡ nòng
cỡ nòng
口径 口径 こうけい khẩu độ, đường kính nòng, cỡ nòng, cỡ nòng
Ý nghĩa
khẩu độ đường kính nòng và cỡ nòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうけい
vocabulary vocab word
khẩu độ
đường kính nòng
cỡ nòng
cỡ nòng