Từ vựng
口吻を漏らす
こーふんをもらす
vocabulary vocab word
bộc lộ cảm xúc
ám chỉ
gợi ý
ngụ ý
口吻を漏らす 口吻を漏らす こーふんをもらす bộc lộ cảm xúc, ám chỉ, gợi ý, ngụ ý
Ý nghĩa
bộc lộ cảm xúc ám chỉ gợi ý
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
こーふんをもらす
vocabulary vocab word
bộc lộ cảm xúc
ám chỉ
gợi ý
ngụ ý