Từ vựng
口占
vocabulary vocab word
xác định ý nghĩa thực sự hoặc ẩn ý của người nói
xác định ý định của người nói qua cách nói chuyện
đoán vận may rủi bằng cách lắng nghe ai đó
口占 口占 xác định ý nghĩa thực sự hoặc ẩn ý của người nói, xác định ý định của người nói qua cách nói chuyện, đoán vận may rủi bằng cách lắng nghe ai đó
口占
Ý nghĩa
xác định ý nghĩa thực sự hoặc ẩn ý của người nói xác định ý định của người nói qua cách nói chuyện và đoán vận may rủi bằng cách lắng nghe ai đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0