Từ vựng
受容れる
うけいれる
vocabulary vocab word
chấp nhận
tiếp nhận
đồng ý
受容れる 受容れる うけいれる chấp nhận, tiếp nhận, đồng ý
Ý nghĩa
chấp nhận tiếp nhận và đồng ý
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うけいれる
vocabulary vocab word
chấp nhận
tiếp nhận
đồng ý