Từ vựng
受信
じゅしん
vocabulary vocab word
nhận (tin nhắn
thư
v.v.)
thu (sóng radio
TV
v.v.)
受信 受信 じゅしん nhận (tin nhắn, thư, email, v.v.), thu (sóng radio, TV, v.v.)
Ý nghĩa
nhận (tin nhắn thư email
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0